Solgar Kangavites® & phù hợp với người ăn chay và cung cấp nhiều loại vitamin và khoáng chất cho con bạn, bao gồm vitamin A, C, D, E, vitamin B, canxi, magiê, kẽm và hương vị thơm ngon đến từ quả berry cho con của bạn
Đề Nghị Sử Dụng
Trẻ em 2 và 3 tuổi: Uống một (1) viên nhai mỗi ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ chăm sóc sức khỏe.
Người lớn và Trẻ em từ 4 tuổi trở lên: uống hai (2) viên nhai mỗi ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ chăm sóc sức khỏe.


CÔNG TY TNHH SORBUS VIỆT NAM
- Địa Chỉ: Tầng 4, Tòa Nhà Resco, 94 - 96 Nguyễn Du, P. Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
- Phone : (+84) 02871088 222
- Email: sales@sorbus.vn
- Website: www.sorbus.vn
Serving Size: 1 Tablet (2-3 Years of Age) | ||||
Amount Per Serving |
| |||
| 1 Tablet | %DV children | 2 Tablets | %DV Adults |
Calories | 5 | 10 |
| |
Total Carbohydrate | 1 g | <1%** | 2 g | 1%* |
Total Sugars | <1 g | *** | 1 g | *** |
Includes Added Sugars | <1 g | 3%** | 1 g | 2%* |
Sugar Alcohol | <1 g | *** | <1 g | *** |
Vitamin A (as vitamin A palmitate, | 775 mcg | 258% | 1,550 mcg | 172% |
Vitamin C (as sodium ascorbate) | 60 mg | 400% | 120 mg | 133% |
Vitamin D (as ergocalciferol) | 2.5 mcg | 17% | 5 mcg | 25% |
Vitamin E (as d-alpha-tocopheryl succinate) | 10 mg | 167% | 20 mg | 133% |
Thiamin (as thiamin mononitrate) | 0.75 mg | 150% | 1.5 mg | 125% |
Riboflavin | 0.85 mg | 170% | 1.7 mg | 131% |
Niacin (as niacinamide) | 10 mg | 167% | 20 mg | 125% |
Vitamin B-6 (as pyroxidine HCl) | 1 mg | 200% | 2 mg | 118% |
Folate | 166 mcg DFE | 111% | 333 mcg DFE | 83% |
Vitamin B-12 (as cyanocobalamin) | 3 mcg | 333% | 6 mcg | 250% |
Biotin | 50 mcg | 625% | 100 mcg | 333% |
Pantothenic Acid (as d-calcium pantothenate) | 5 mg | 250% | 10 mg | 200% |
Calcium (as calcium carbonate) | 64 mg | 9% | 128 mg | 10% |
Iron (as ferrous fumarate) | 2.5 mg | 36% | 5 mg | 28% |
Iodine (as potassium iodide) | 22.5 mcg | 25% | 45 mcg | 30% |
Magnesium (as magnesium oxide) | 32 mg | 40% | 64 mg | 15% |
Zinc (as zinc oxide) | 1.5 mg | 50% | 3 mg | 64% |
Selenium (as l-selenomethionine) | 2.5 mcg | 13% | 5 mcg | 9% |
Copper (as copper gluconate) | 0.025 mg | 8% | 0.05 mg | 6% |
Manganese (as manganese sulfate) | 0.25 mg | 21% | 0.5 mg | 22% |
Chromium (as chromium picolinate) | 5 mcg | 45% | 10 mcg | 29% |
Sodium | 10 mg | <1% | 20 mg | <1% |
Potassium (as potassium chloride) | 5 mg | <1% | 10 mg | <1% |
Choline Bitartrate | 0.5 mg | *** | 1 mg | *** |
Natural Blend | 10 mg | *** | 20 mg | *** |
*Percent Daily Values (DV) are based on a 2,000 calorie diet. | ||||
Sucrose, Fructose, Mannitol, Hương vị tự nhiên, Cellulose vi tinh thể, Chiết xuất vỏ nho (màu), Xylitol, Axit stearic thực vật, Silica, Carrageenan, Axit xitric, Axit malic, Xenlulozơ thực vật, Kẹo cao su Xanthan, Stearate magie thực vật, Choline Bitartrate. Chứa đậu nành.
Không Chứa
Gluten, lúa mì, men, hương vị nhân tạo
Để ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao hoặc môi trường ẩm ướt.
Sử dụng đều đặn sau khi mở nắp và đảm bảo đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng.
Cảnh Báo
Nếu bạn đang mang thai, cho con bú, đang dùng bất kỳ loại thuốc nào, lên kế hoạch cho bất kỳ thủ tục y tế hoặc phẫu thuật hoặc có bất kỳ tình trạng sức khỏe nào, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ chăm sóc sức khỏe của bạn trước khi dùng bất kỳ thực phẩm chức năng nào.
Ngừng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ của bạn nếu các phản ứng phụ xảy ra.
Không dành cho người dưới 18 tuổi sử dụng. Để xa tầm tay trẻ em.