- Hỗ trợ tăng cường sức khỏe tổng thể cho nam giới
- Tăng cường sức đề kháng, chống oxy hóa
- Hỗ trợ bảo vệ tim mạch, xương khớp, thị lực
- Hỗ trợ cải thiện chức năng sinh lý
Đề Nghị Sử Dụng
Uống ba (3) viên mỗi ngày, tốt nhất là trong bữa ăn hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ chăm sóc sức khỏe. Nên uống với bữa ăn
Đối Tượng Sử Dụng
Nam giới từ 19 tuổi trở lên,có nhu cầu bổ sung vitamin và khoáng chất để tăng cường sức khỏe.


CÔNG TY TNHH SORBUS VIỆT NAM
- Địa Chỉ: Tầng 4, Tòa Nhà Resco, 94 - 96 Nguyễn Du, P. Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
- Phone : (+84) 02871088 222
- Email: sales@sorbus.vn
- Website: www.sorbus.vn
Serving Size: 3 Tablets | ||
Amount Per Serving | %DV | |
Calories | 10 |
|
Total Carbohydrate | 2 g | <1%* |
Protein | 1 g | 2%* |
Vitamin A (as beta-carotene) | 4,500 mcg | 500% |
Vitamin C (as L-ascorbic acid, niacinamide ascorbate) | 400 mg | 444% |
Vitamin D (as ergocalciferol) | 10 mcg | 50% |
Vitamin E (as D-alpha tocopheryl succinate) | 268 mg | 1787% |
Thiamin (as thiamin mononitrate) | 50 mg | 4167% |
Riboflavin | 50 mg | 3846% |
Niacin (as niacinamide ascorbate, niacin) | 60 mg | 300% |
Vitamin B6 (as pyridoxine HCI) | 75 mg | 4412% |
Folate | 1,333 mcg DFE (800 | 333% |
Vitamin B12 (as cyanocobalamin) | 500 mcg | 20,83% |
Biotin (as D-biotin) | 300 mcg | 1,00% |
Pantothenic Acid (as D-Ca pantothenate) | 80 mg | 1,60% |
Calcium (as calcium carbonate, glycinate chelate†, citrate) | 400 mg | 31% |
Iodine (as potassium iodide) | 150 mcg | 100% |
Magnesium (as magnesium oxide, glycinate chelate†, citrate) | 400 mg | 95% |
Zinc (as zinc glycinate chelate†) | 50 mg | 455% |
Selenium (as L-selenomethionine) | 200 mcg | 364% |
Copper (as copper glycinate chelate†) | 1.5 mg | 167% |
Manganese (as manganese glycinate chelate†) | 2 mg | 87% |
Chromium (as chromium picolinate) | 200 mcg | 571% |
Molybdenum (as molybdenum glycinate chelate†) | 50 mcg | 111% |
Sodium†† | 20 mg | <1% |
Potassium (as potassium amino acid complex†) | 99 mg | 2% |
Citrus Bioflavonoid Complex | 100 mg | ** |
Choline (as choline bitartrate) | 100 mg | 18% |
Inositol | 100 mg | ** |
Pantethine | 7 mg | ** |
Cocarboxylase | 6 mg | ** |
Pyridoxal-5'-Phosphate | 6 mg | ** |
Riboflavin-5'-Phosphate | 6 mg | ** |
Boron (as boron amino acid complex†) | 250 mcg | ** |
Eleuthero Extract (4:1) (root) (Eleutherococcus senticosus) | 25 mg | ** |
Standardized American Ginseng Extract (root) (Panax quinquefolius) (ginsenosides 2.5 mg [10%]) | 25 mg | ** |
Standardized Korean Ginseng Extract (root) (Panax ginseng) (ginsenosides 2 mg [8 %]) | 25 mg | ** |
Saw Palmetto Extract (4:1) (berry) (Serenoa repens) | 25 mg | ** |
Stinging Nettle Extract (4:1) (leaf) (Urtica dioica) | 25 mg | ** |
Pygeum Extract (bark) (Pygeum africanum) | 25 mg | ** |
Soy Germ Extract | 25 mg | ** |
Lycopene (from tomato) | 1 mg | ** |
Carotenoid Mix (alpha and beta-carotene, lutein, lycopene, zeaxanthin, cryptoxanthin) | 172 mcg | ** |
**Daily Value (DV) not established | ||
Other Microcrystalline Cellulose, Vegetable Cellulose, Maltodextrin, Polydextrose, Silica, Calcium Carbonate, Mannitol, Tricalcium Phosphate, Gum Arabic, Vegetable Magnesium Stearate, Vegetable Stearic Acid, Dicalcium phosphate, Riboflavin (for color), Spirulina Extract (for color), Vegetable Glycerin, Medium Chain Triglycerides, Carnauba Wax. Contains soy.
Không Chứa
Gluten, lúa mì, men, đường, hương vị nhân tạo, chất bảo quản nhân tạo
Để ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao hoặc môi trường ẩm ướt.
Sử dụng đều đặn sau khi mở nắp và đảm bảo đậy kín nắp sau mỗi lần sử dụng.
Cảnh Báo
Nếu bạn đang mang thai, cho con bú, đang dùng bất kỳ loại thuốc nào, lên kế hoạch cho bất kỳ thủ tục y tế hoặc phẫu thuật hoặc có bất kỳ tình trạng sức khỏe nào, vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ chăm sóc sức khỏe của bạn trước khi dùng bất kỳ thực phẩm chức năng nào.
Ngừng sử dụng và hỏi ý kiến bác sĩ của bạn nếu các phản ứng phụ xảy ra.
Không dành cho người dưới 18 tuổi sử dụng. Để xa tầm tay trẻ em.